越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phân tích thị trường” (1)
phân tích thị trường

英语
名market analysis
Công ty làm phân tích thị trường.
The company conducts market analysis.
相关词“phân tích thị trường” (0)
未找到相关词。
短语“phân tích thị trường” (1)
Công ty làm phân tích thị trường.
The company conducts market analysis.
